choice (sự lựa) và assortment (sự phân hạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| choice | assortment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lựa | sự phân hạng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
choice — sự lựa
An option; a decision; an opportunity to choose or select something.
- Do I have a choice of what color to paint it? — sự lựa → Học chi tiết từ choice
assortment — sự phân hạng
A collection of varying but related items.
- This box has an assortment of chocolates. There's a picture on the cover so you know which is which. — sự phân hạng → Học chi tiết từ assortment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng choice | Dùng assortment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự lựa | sự phân hạng |
| Gợi ý | Chọn choice khi muốn nhấn sắc thái "sự lựa". | Chọn assortment khi muốn nhấn "sự phân hạng". |
Câu hỏi thường gặp
choice hay assortment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/choice · /tu-dien/assortment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt