assure (đảm bảo) và doubt (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assure | doubt | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đảm bảo | nghi ngờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
assure — đảm bảo
to tell someone something positively to give confidence or to make someone feel less worried
- The doctor assured me that the procedure is safe and painless. — Bác sĩ đã cam đoan với tôi rằng cuộc phẫu thuật là an toàn và không đau. → Học chi tiết từ assure
doubt — nghi ngờ
A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely
- I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assure | Dùng doubt |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đảm bảo | nghi ngờ |
| Gợi ý | Chọn assure khi muốn nhấn sắc thái "đảm bảo". | Chọn doubt khi muốn nhấn "nghi ngờ". |
Câu hỏi thường gặp
assure hay doubt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assure · /tu-dien/doubt.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt