attach (gắn kèm) và disconnect (làm rời ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attach | disconnect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gắn kèm | làm rời ra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
attach — gắn kèm
to fasten, join, or connect something to something else; to feel emotionally connected to someone or something
- Please attach your resume to the email before sending it. — Vui lòng gắn kèm hồ sơ của bạn vào email trước khi gửi. → Học chi tiết từ attach
disconnect — làm rời ra
Từ disconnect thường dùng với nghĩa làm rời ra.
- ... disconnect ... — Ví dụ với disconnect. → Học chi tiết từ disconnect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attach | Dùng disconnect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gắn kèm | làm rời ra |
| Gợi ý | Chọn attach khi muốn nhấn sắc thái "gắn kèm". | Chọn disconnect khi muốn nhấn "làm rời ra". |
Câu hỏi thường gặp
attach hay disconnect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attach · /tu-dien/disconnect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt