eword.vn </> .md

Phân biệt attached và disengage

attached (gắn bó) và disengage (làm rời ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

attached disengage
Nghĩa tiếng Việt gắn bó làm rời ra

attached — gắn bó

To fasten, to join to (literally and figuratively).

disengage — làm rời ra

Từ disengage thường dùng với nghĩa làm rời ra.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng attached Dùng disengage
Nghĩa cốt lõi gắn bó làm rời ra
Gợi ý Chọn attached khi muốn nhấn sắc thái "gắn bó". Chọn disengage khi muốn nhấn "làm rời ra".

Câu hỏi thường gặp

attached hay disengage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attached · /tu-dien/disengage.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt