attached (gắn bó) và disengage (làm rời ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attached | disengage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gắn bó | làm rời ra |
attached — gắn bó
To fasten, to join to (literally and figuratively).
- An officer is attached to a certain regiment, company, or ship. — gắn bó → Học chi tiết từ attached
disengage — làm rời ra
Từ disengage thường dùng với nghĩa làm rời ra.
- ... disengage ... — Ví dụ với disengage. → Học chi tiết từ disengage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attached | Dùng disengage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gắn bó | làm rời ra |
| Gợi ý | Chọn attached khi muốn nhấn sắc thái "gắn bó". | Chọn disengage khi muốn nhấn "làm rời ra". |
Câu hỏi thường gặp
attached hay disengage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attached · /tu-dien/disengage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt