attended (station đài/trạm có người) và notice (để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attended | notice | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | station đài/trạm có người | để ý |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
attended — station đài/trạm có người
To set on fire; kindle.
- Secretaries attend to correspondence. — station đài/trạm có người → Học chi tiết từ attended
notice — để ý
to see or become aware of something; a written or printed announcement or warning
- I didn't notice the mistake until you pointed it out. — Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra. → Học chi tiết từ notice
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attended | Dùng notice |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | station đài/trạm có người | để ý |
| Gợi ý | Chọn attended khi muốn nhấn sắc thái "station đài/trạm có người". | Chọn notice khi muốn nhấn "để ý". |
Câu hỏi thường gặp
attended hay notice? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attended · /tu-dien/notice.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt