eword.vn </> .md

Phân biệt attentive và mindful

attentive (chăm chú) và mindful (chú ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

attentive mindful
Nghĩa tiếng Việt chăm chú chú ý

attentive — chăm chú

Paying attention; noticing, watching, listening, or attending closely.

mindful — chú ý

Từ mindful thường dùng với nghĩa chú ý.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng attentive Dùng mindful
Nghĩa cốt lõi chăm chú chú ý
Gợi ý Chọn attentive khi muốn nhấn sắc thái "chăm chú". Chọn mindful khi muốn nhấn "chú ý".

Câu hỏi thường gặp

attentive hay mindful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attentive · /tu-dien/mindful.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt