attitude (thái độ) và stance (thể đứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attitude | stance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thái độ | thể đứng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
attitude — thái độ
a settled way of thinking or feeling about someone or something, typically one that is reflected in a person's behavior
- Her positive attitude helped her succeed in business. — Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong kinh doanh. → Học chi tiết từ attitude
stance — thể đứng
Từ stance thường dùng với nghĩa thể đứng.
- ... stance ... — Ví dụ với stance. → Học chi tiết từ stance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attitude | Dùng stance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thái độ | thể đứng |
| Gợi ý | Chọn attitude khi muốn nhấn sắc thái "thái độ". | Chọn stance khi muốn nhấn "thể đứng". |
Câu hỏi thường gặp
attitude hay stance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attitude · /tu-dien/stance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt