enhance (làm tăng cường) và augment (gia tố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enhance | augment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm tăng cường | gia tố |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
enhance — làm tăng cường
to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something
- Regular exercise enhances both physical and mental health. — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. → Học chi tiết từ enhance
augment — gia tố
(grammar) In some Indo-European languages, a prefix e- (a- in Sanskrit) indicating a past tense of a verb.
- The money from renting out a spare room can augment a salary. — gia tố → Học chi tiết từ augment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enhance | Dùng augment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm tăng cường | gia tố |
| Gợi ý | Chọn enhance khi muốn nhấn sắc thái "làm tăng cường". | Chọn augment khi muốn nhấn "gia tố". |
Câu hỏi thường gặp
enhance hay augment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enhance · /tu-dien/augment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt