authoritative (có căn cứ đích xác) và precise (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| authoritative | precise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có căn cứ đích xác | chính xác |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
authoritative — có căn cứ đích xác
Arising or originating from a figure of authority
- The authoritative rules in this school come not from the headmaster but from the aged matron. — có căn cứ đích xác → Học chi tiết từ authoritative
precise — chính xác
exact and accurate in all details; clearly defined or stated
- The surgeon's precise movements during the operation were crucial for the patient's recovery. — Những chuyển động chính xác của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân. → Học chi tiết từ precise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng authoritative | Dùng precise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có căn cứ đích xác | chính xác |
| Gợi ý | Chọn authoritative khi muốn nhấn sắc thái "có căn cứ đích xác". | Chọn precise khi muốn nhấn "chính xác". |
Câu hỏi thường gặp
authoritative hay precise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/authoritative · /tu-dien/precise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt