authority (quyền lực) và power (khả năng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| authority | power | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền lực | khả năng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
authority — quyền lực
the power or right to give orders and make decisions; a person or organization having official power to enforce rules or provide information
- The school principal has the authority to suspend students. — Hiệu trưởng có quyền đình chỉ học sinh. → Học chi tiết từ authority
power — khả năng
Ability to do or undergo something.
- the mechanical powers — khả năng → Học chi tiết từ power
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng authority | Dùng power |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyền lực | khả năng |
| Gợi ý | Chọn authority khi muốn nhấn sắc thái "quyền lực". | Chọn power khi muốn nhấn "khả năng". |
Câu hỏi thường gặp
authority hay power? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/authority · /tu-dien/power.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt