eword.vn </> .md

Phân biệt empower và authorize

empower (trao quyền) và authorize (cho quyền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

empower authorize
Nghĩa tiếng Việt trao quyền cho quyền
Trình độ (CEFR) B1

empower — trao quyền

to give someone the authority or power to do something; to make someone feel more confident and in control of their life

  • The new law empowers citizens to vote in local elections. — Luật mới trao quyền cho công dân bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương. → Học chi tiết từ empower

authorize — cho quyền

To grant (someone) the permission or power necessary to do (something).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng empower Dùng authorize
Nghĩa cốt lõi trao quyền cho quyền
Gợi ý Chọn empower khi muốn nhấn sắc thái "trao quyền". Chọn authorize khi muốn nhấn "cho quyền".

Câu hỏi thường gặp

empower hay authorize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/empower · /tu-dien/authorize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt