independent (độc lập) và autonomous (tự trị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| independent | autonomous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | độc lập | tự trị |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
independent — độc lập
free from the control or influence of others; able to support oneself financially; not dependent on others
- After graduating, she became financially independent and moved into her own apartment. — Sau khi tốt nghiệp, cô ấy trở nên độc lập về mặt tài chính và chuyển vào căn hộ riêng. → Học chi tiết từ independent
autonomous — tự trị
Self-governing. Intelligent, sentient, self-aware, thinking, feeling, governing independently.
- ... autonomous ... — Ví dụ với autonomous. → Học chi tiết từ autonomous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng independent | Dùng autonomous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | độc lập | tự trị |
| Gợi ý | Chọn independent khi muốn nhấn sắc thái "độc lập". | Chọn autonomous khi muốn nhấn "tự trị". |
Câu hỏi thường gặp
independent hay autonomous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/independent · /tu-dien/autonomous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt