eword.vn </> .md

Phân biệt available và ready

available (có sẵn) và ready (sẵn sàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

available ready
Nghĩa tiếng Việt có sẵn sẵn sàng
Trình độ (CEFR) A1 A1

available — có sẵn

able to be used or obtained; not busy or occupied

  • Is the manager available for a meeting this afternoon? — Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không? → Học chi tiết từ available

ready — sẵn sàng

Ready money; cash

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng available Dùng ready
Nghĩa cốt lõi có sẵn sẵn sàng
Gợi ý Chọn available khi muốn nhấn sắc thái "có sẵn". Chọn ready khi muốn nhấn "sẵn sàng".

Câu hỏi thường gặp

available hay ready? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/available · /tu-dien/ready.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt