eword.vn </> .md

Phân biệt single và available

single (đơn) và available (có sẵn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

single available
Nghĩa tiếng Việt đơn có sẵn
Trình độ (CEFR) A1

single — đơn

A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.

available — có sẵn

able to be used or obtained; not busy or occupied

  • Is the manager available for a meeting this afternoon? — Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không? → Học chi tiết từ available

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng single Dùng available
Nghĩa cốt lõi đơn có sẵn
Gợi ý Chọn single khi muốn nhấn sắc thái "đơn". Chọn available khi muốn nhấn "có sẵn".

Câu hỏi thường gặp

single hay available? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/single · /tu-dien/available.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt