single (đơn) và available (có sẵn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| single | available | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đơn | có sẵn |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
single — đơn
A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.
- The Offspring released four singles from their most recent album. — đơn → Học chi tiết từ single
available — có sẵn
able to be used or obtained; not busy or occupied
- Is the manager available for a meeting this afternoon? — Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không? → Học chi tiết từ available
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng single | Dùng available |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đơn | có sẵn |
| Gợi ý | Chọn single khi muốn nhấn sắc thái "đơn". | Chọn available khi muốn nhấn "có sẵn". |
Câu hỏi thường gặp
single hay available? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/single · /tu-dien/available.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt