available (có sẵn) và unavailable (không sẵn sàng để dùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| available | unavailable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có sẵn | không sẵn sàng để dùng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
available — có sẵn
able to be used or obtained; not busy or occupied
- Is the manager available for a meeting this afternoon? — Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không? → Học chi tiết từ available
unavailable — không sẵn sàng để dùng
Từ unavailable thường dùng với nghĩa không sẵn sàng để dùng.
- ... unavailable ... — Ví dụ với unavailable. → Học chi tiết từ unavailable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng available | Dùng unavailable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có sẵn | không sẵn sàng để dùng |
| Gợi ý | Chọn available khi muốn nhấn sắc thái "có sẵn". | Chọn unavailable khi muốn nhấn "không sẵn sàng để dùng". |
Câu hỏi thường gặp
available hay unavailable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/available · /tu-dien/unavailable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt