eword.vn </> .md

Phân biệt tendency và aversion

tendency (xu hướng) và aversion (sự ghét) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

tendency aversion
Nghĩa tiếng Việt xu hướng sự ghét
Trình độ (CEFR) B1

tendency — xu hướng

a likely or natural inclination to behave or act in a particular way; a general direction or trend in which something is developing

  • She has a tendency to arrive late to meetings, which frustrates her colleagues. — Cô ấy có xu hướng đến muộn cuộc họp, điều này khiến đồng nghiệp khó chịu. → Học chi tiết từ tendency

aversion — sự ghét

Opposition or repugnance of mind; fixed dislike.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng tendency Dùng aversion
Nghĩa cốt lõi xu hướng sự ghét
Gợi ý Chọn tendency khi muốn nhấn sắc thái "xu hướng". Chọn aversion khi muốn nhấn "sự ghét".

Câu hỏi thường gặp

tendency hay aversion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tendency · /tu-dien/aversion.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt