Định nghĩa chi tiết
Tendency (danh từ) mô tả một khuynh hướng tự nhiên hoặc có khả năng cao xảy ra một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho:
- Hành vi cá nhân: cách mọi người thường xuyên cư xử theo một cách nhất định
- Xu hướng xã hội/kinh tế: hướng phát triển chung của một hiện tượng
- Đặc tính vật lý: tính chất của vật thể hoặc hệ thống
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tendency | Xu hướng (khả năng cao) | a tendency to gain weight (khuynh hướng tăng cân) |
| Trend | Xu hướng phổ biến hiện tại, mốt | the latest fashion trend (xu hướng thời trang mới nhất) |
| Inclination | Thiên hướng, sở thích cá nhân | I have an inclination to read novels (tôi có thiên hướng thích đọc tiểu thuyết) |
| Habit | Thói quen lặp đi lặp lại | a daily habit (thói quen hàng ngày) |
Tendency thường mang tính chất tự nhiên hoặc bẩm sinh, trong khi habit là kết quả của sự lặp lại.
Cách sử dụng
Cấu trúc thường gặp:
Have a tendency to/toward + danh từ/động từ
- People have a tendency to procrastinate. (Mọi người có xu hướng trì hoãn.)
- This material has a tendency toward discoloration. (Vật liệu này có xu hướng bị phai màu.)
Show/display/exhibit a tendency
- The market shows an upward tendency. (Thị trường thể hiện xu hướng tăng.)
Describe + tendency
- His nationalist tendencies are well-documented. (Những khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa của anh ấy được ghi chép rõ ràng.)
Mẹo nhớ
Tend (có xu hướng) → Tendency (xu hướng)
Điểm gốc: tend trong từ tendency giúp bạn nhớ "to tend to do something" = "có xu hướng làm gì".
FAQ
Q: Có sự khác biệt giữa "tendency to" và "tendency toward"?
A: Không đáng kể. Cả hai đều đúng, nhưng "to" phổ biến hơn ở Anh Mỹ hiện đại khi đi sau động từ, còn "toward" thường dùng với danh từ trừu tượng: tendency toward violence (khuynh hướng bạo lực).
Q: "Tendency" có thể dùng số nhiều không?
A: Có. The political tendencies of the region are complex. (Các khuynh hướng chính trị của khu vực rất phức tạp.)
Q: "Tendency" có tính tiêu cực luôn không?
A: Không nhất thiết. Nó là trung lập: a tendency to be generous (xu hướng hào phóng) cũng là tích cực.