eword.vn </> .md

Tendency nghĩa là gì?

Tendency nghĩa là xu hướng

UK /ˈtendənsi/ · US /ˈtendənsi/

nounTrung cấp (B1)

Tendency nghĩa là xu hướng. Phát âm IPA: /ˈtendənsi/.

Collocations — cụm đi với tendency

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Tendency (danh từ) mô tả một khuynh hướng tự nhiên hoặc có khả năng cao xảy ra một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho:

  • Hành vi cá nhân: cách mọi người thường xuyên cư xử theo một cách nhất định
  • Xu hướng xã hội/kinh tế: hướng phát triển chung của một hiện tượng
  • Đặc tính vật lý: tính chất của vật thể hoặc hệ thống

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Tendency Xu hướng (khả năng cao) a tendency to gain weight (khuynh hướng tăng cân)
Trend Xu hướng phổ biến hiện tại, mốt the latest fashion trend (xu hướng thời trang mới nhất)
Inclination Thiên hướng, sở thích cá nhân I have an inclination to read novels (tôi có thiên hướng thích đọc tiểu thuyết)
Habit Thói quen lặp đi lặp lại a daily habit (thói quen hàng ngày)

Tendency thường mang tính chất tự nhiên hoặc bẩm sinh, trong khi habit là kết quả của sự lặp lại.

Cách sử dụng

Cấu trúc thường gặp:

  • Have a tendency to/toward + danh từ/động từ

    • People have a tendency to procrastinate. (Mọi người có xu hướng trì hoãn.)
    • This material has a tendency toward discoloration. (Vật liệu này có xu hướng bị phai màu.)
  • Show/display/exhibit a tendency

    • The market shows an upward tendency. (Thị trường thể hiện xu hướng tăng.)
  • Describe + tendency

    • His nationalist tendencies are well-documented. (Những khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa của anh ấy được ghi chép rõ ràng.)

Mẹo nhớ

Tend (có xu hướng) → Tendency (xu hướng)
Điểm gốc: tend trong từ tendency giúp bạn nhớ "to tend to do something" = "có xu hướng làm gì".

FAQ

Q: Có sự khác biệt giữa "tendency to" và "tendency toward"?
A: Không đáng kể. Cả hai đều đúng, nhưng "to" phổ biến hơn ở Anh Mỹ hiện đại khi đi sau động từ, còn "toward" thường dùng với danh từ trừu tượng: tendency toward violence (khuynh hướng bạo lực).

Q: "Tendency" có thể dùng số nhiều không?
A: Có. The political tendencies of the region are complex. (Các khuynh hướng chính trị của khu vực rất phức tạp.)

Q: "Tendency" có tính tiêu cực luôn không?
A: Không nhất thiết. Nó là trung lập: a tendency to be generous (xu hướng hào phóng) cũng là tích cực.

Câu hỏi thường gặp

tendency nghĩa là gì?

xu hướng

tendency trong tiếng Việt là gì?

xu hướng

What does "tendency" mean?

a likely or natural inclination to behave or act in a particular way; a general direction or trend in which something is developing

Ví dụ câu với tendency?

She has a tendency to arrive late to meetings, which frustrates her colleagues. — Cô ấy có xu hướng đến muộn cuộc họp, điều này khiến đồng nghiệp khó chịu.

Ví dụ câu với tendency?

There is a growing tendency among young people to work remotely. — Có một xu hướng ngày càng tăng ở giới trẻ làm việc từ xa.