bird (con chim) và avian (loài chim) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bird | avian | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con chim | loài chim |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
bird — con chim
a warm-blooded vertebrate animal covered with feathers that has wings, two legs, and lays eggs
- The bird is singing in the tree. — Con chim đang hát trên cây. → Học chi tiết từ bird
avian — loài chim
A bird.
- ... avian ... — Ví dụ với avian. → Học chi tiết từ avian
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bird | Dùng avian |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con chim | loài chim |
| Gợi ý | Chọn bird khi muốn nhấn sắc thái "con chim". | Chọn avian khi muốn nhấn "loài chim". |
Câu hỏi thường gặp
bird hay avian? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bird · /tu-dien/avian.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt