avoid (tránh) và evade (tránh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| avoid | evade | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tránh | tránh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
avoid — tránh
to keep away from someone or something; to prevent something from happening; to refrain from doing something
- I try to avoid eating too much sugar. — Tôi cố gắng tránh ăn quá nhiều đường. → Học chi tiết từ avoid
evade — tránh
Từ evade thường dùng với nghĩa tránh.
- ... evade ... — Ví dụ với evade. → Học chi tiết từ evade
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng avoid | Dùng evade |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tránh | tránh |
| Gợi ý | Chọn avoid khi muốn nhấn sắc thái "tránh". | Chọn evade khi muốn nhấn "tránh". |
Câu hỏi thường gặp
avoid hay evade? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/avoid · /tu-dien/evade.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt