eword.vn </> .md

Phân biệt avoid và face

avoid (tránh) và face (mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

avoid face
Nghĩa tiếng Việt tránh mặt
Trình độ (CEFR) A1 A1

avoid — tránh

to keep away from someone or something; to prevent something from happening; to refrain from doing something

face — mặt

The front part of the head of a human or other animal, featuring the eyes, nose and mouth, and the surrounding area.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng avoid Dùng face
Nghĩa cốt lõi tránh mặt
Gợi ý Chọn avoid khi muốn nhấn sắc thái "tránh". Chọn face khi muốn nhấn "mặt".

Câu hỏi thường gặp

avoid hay face? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/avoid · /tu-dien/face.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt