sleep (giấc ngủ) và awake (đánh thức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sleep | awake | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giấc ngủ | đánh thức |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
sleep — giấc ngủ
a natural state of rest during which your eyes are closed, your body is not active, and your mind is unconscious
- I need to get eight hours of sleep every night. — Tôi cần ngủ tám tiếng mỗi đêm. → Học chi tiết từ sleep
awake — đánh thức
Not asleep; conscious.
- They were awake to the possibility of a decline in sales. — đánh thức → Học chi tiết từ awake
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sleep | Dùng awake |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giấc ngủ | đánh thức |
| Gợi ý | Chọn sleep khi muốn nhấn sắc thái "giấc ngủ". | Chọn awake khi muốn nhấn "đánh thức". |
Câu hỏi thường gặp
sleep hay awake? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sleep · /tu-dien/awake.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt