backwards (backward) và awkward (vụng về) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| backwards | awkward | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | backward | vụng về |
backwards — backward
Oriented toward the back.
- The battleship had three backwards guns at the stern, in addition to the primary complement. — backward → Học chi tiết từ backwards
awkward — vụng về
Someone or something that is awkward.
- John was awkward at performing the trick. He'll have to practice to improve. — vụng về → Học chi tiết từ awkward
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng backwards | Dùng awkward |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | backward | vụng về |
| Gợi ý | Chọn backwards khi muốn nhấn sắc thái "backward". | Chọn awkward khi muốn nhấn "vụng về". |
Câu hỏi thường gặp
backwards hay awkward? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backwards · /tu-dien/awkward.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt