Nghĩa chính
awkward — vụng về.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈɑkwɚd/
English: Someone or something that is awkward.
Từ loại
- noun
- adjective
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| John was awkward at performing the trick. He'll have to practice to improve. | vụng về |
| An awkward silence had fallen. | vụng về |
| I'm very awkward at parties. | vụng về |
| He's a right awkward chap. | vụng về |
Liên quan
Đồng nghĩa: clumsy, lubberly, ungraceful, unhandy, maladroit
Trái nghĩa: dexterous, gainly, graceful, handy, skillful, amiable
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.