awkward (vụng về) và dexterous (khéo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| awkward | dexterous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vụng về | khéo |
awkward — vụng về
Someone or something that is awkward.
- John was awkward at performing the trick. He'll have to practice to improve. — vụng về → Học chi tiết từ awkward
dexterous — khéo
Từ dexterous thường dùng với nghĩa khéo.
- ... dexterous ... — Ví dụ với dexterous. → Học chi tiết từ dexterous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng awkward | Dùng dexterous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vụng về | khéo |
| Gợi ý | Chọn awkward khi muốn nhấn sắc thái "vụng về". | Chọn dexterous khi muốn nhấn "khéo". |
Câu hỏi thường gặp
awkward hay dexterous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/awkward · /tu-dien/dexterous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt