eword.vn </> .md

Phân biệt blue và azure

blue (xanh (nước) và azure (xanh da trời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

blue azure
Nghĩa tiếng Việt xanh (nước xanh da trời
Trình độ (CEFR) A1

blue — xanh (nước

the color of the sky or sea on a clear day; feeling sad or unhappy; (noun) the color blue

azure — xanh da trời

A blue colour on a coat of arms, represented in engraving by horizontal parallel lines.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng blue Dùng azure
Nghĩa cốt lõi xanh (nước xanh da trời
Gợi ý Chọn blue khi muốn nhấn sắc thái "xanh (nước". Chọn azure khi muốn nhấn "xanh da trời".

Câu hỏi thường gặp

blue hay azure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/blue · /tu-dien/azure.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt