oppose (phản đối) và back (lưng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| oppose | back | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản đối | lưng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
oppose — phản đối
to disagree with or resist something; to stand against an idea, plan, or person
- Many environmental groups opposed the construction of the new highway. — Nhiều tổ chức môi trường phản đối việc xây dựng con đường cao tốc mới. → Học chi tiết từ oppose
back — lưng
The rear of the body, especially the part between the neck and the end of the spine and opposite the chest and belly.
- Could you please scratch my back? — lưng → Học chi tiết từ back
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng oppose | Dùng back |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản đối | lưng |
| Gợi ý | Chọn oppose khi muốn nhấn sắc thái "phản đối". | Chọn back khi muốn nhấn "lưng". |
Câu hỏi thường gặp
oppose hay back? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/oppose · /tu-dien/back.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt