Định Nghĩa Chi Tiết
Oppose là động từ có nghĩa là bày tỏ sự không đồng ý mạnh mẽ hoặc cố gắng ngăn chặn điều gì đó. Người phản đối thường có lý do rõ ràng và công khai lập trường của họ.
Phân Biệt Các Từ Tương Tự
| Từ | Ý Nghĩa | Mức Độ Mạnh | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| Oppose | Chính thức phản đối, thường công khai | Rất mạnh | The committee opposed the proposal. |
| Object to | Bày tỏ không đồng ý (informal hơn) | Vừa phải | I object to your tone. |
| Resist | Chống lại, cố gắng ngăn chặn | Mạnh | She resisted the changes. |
| Disagree | Có ý kiến khác nhau (có thể yên tĩnh) | Nhẹ | We simply disagree on this. |
Các Cách Sử Dụng Thông Dụng
1. Phản đối một ý kiến/kế hoạch
- The union opposed the new working hours.
- Local residents opposed the airport expansion.
2. Đối đầu trong cuộc cạnh tranh/tranh luận
- The two teams opposed each other in the final match.
- Candidate A opposed candidate B in the election.
3. Thể hiện rõ ràng lập trường chính trị/xã hội
- Human rights organizations oppose capital punishment.
- Environmental groups oppose deforestation.
Mẹo Ghi Nhớ
Prefix "op-" = opposite (đối lập). Vậy oppose = "đặt đối lập lại" = phản đối.
- oppose ← opposite
- Hãy nhớ: khi bạn oppose một cái gì, bạn đang đứng ở phía đối diện của nó.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Có phải "oppose" luôn mang tính chính thức/chính trị không?
A: Không nhất thiết. Bạn có thể oppose bất cứ điều gì — từ một quyết định gia đình đến một chính sách quốc gia. Tuy nhiên, từ này mang ý nghĩa "mạnh mẽ hơn" so với "disagree".
Q: Phải dùng "oppose" hay "be opposed to"?
A: Cả hai đều đúng:
- I oppose the idea. (động từ chủ động)
- I am opposed to the idea. (cấu trúc bị động, mang tính cá nhân/tâm lý)
Q: "Opposed" có thể là tính từ không?
A: Có. Opposed thường dùng như tính từ trong cụm "opposed to" với nghĩa "xung đột/mâu thuẫn với":
- Our views are directly opposed to each other.
- This is opposed to what I believed before.