eword.vn </> .md

Oppose nghĩa là gì?

Oppose nghĩa là phản đối

UK /əˈpəʊz/ · US /əˈpoʊz/

verbTrung cấp (B1)

Oppose nghĩa là phản đối. Phát âm IPA: /əˈpoʊz/.

Collocations — cụm đi với oppose

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Oppose là động từ có nghĩa là bày tỏ sự không đồng ý mạnh mẽ hoặc cố gắng ngăn chặn điều gì đó. Người phản đối thường có lý do rõ ràng và công khai lập trường của họ.

Phân Biệt Các Từ Tương Tự

Từ Ý Nghĩa Mức Độ Mạnh Ví Dụ
Oppose Chính thức phản đối, thường công khai Rất mạnh The committee opposed the proposal.
Object to Bày tỏ không đồng ý (informal hơn) Vừa phải I object to your tone.
Resist Chống lại, cố gắng ngăn chặn Mạnh She resisted the changes.
Disagree Có ý kiến khác nhau (có thể yên tĩnh) Nhẹ We simply disagree on this.

Các Cách Sử Dụng Thông Dụng

1. Phản đối một ý kiến/kế hoạch

  • The union opposed the new working hours.
  • Local residents opposed the airport expansion.

2. Đối đầu trong cuộc cạnh tranh/tranh luận

  • The two teams opposed each other in the final match.
  • Candidate A opposed candidate B in the election.

3. Thể hiện rõ ràng lập trường chính trị/xã hội

  • Human rights organizations oppose capital punishment.
  • Environmental groups oppose deforestation.

Mẹo Ghi Nhớ

Prefix "op-" = opposite (đối lập). Vậy oppose = "đặt đối lập lại" = phản đối.

  • oppose ← opposite
  • Hãy nhớ: khi bạn oppose một cái gì, bạn đang đứng ở phía đối diện của nó.

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Có phải "oppose" luôn mang tính chính thức/chính trị không?

A: Không nhất thiết. Bạn có thể oppose bất cứ điều gì — từ một quyết định gia đình đến một chính sách quốc gia. Tuy nhiên, từ này mang ý nghĩa "mạnh mẽ hơn" so với "disagree".

Q: Phải dùng "oppose" hay "be opposed to"?

A: Cả hai đều đúng:

  • I oppose the idea. (động từ chủ động)
  • I am opposed to the idea. (cấu trúc bị động, mang tính cá nhân/tâm lý)

Q: "Opposed" có thể là tính từ không?

A: Có. Opposed thường dùng như tính từ trong cụm "opposed to" với nghĩa "xung đột/mâu thuẫn với":

  • Our views are directly opposed to each other.
  • This is opposed to what I believed before.

Câu hỏi thường gặp

oppose nghĩa là gì?

phản đối

oppose trong tiếng Việt là gì?

phản đối

What does "oppose" mean?

to disagree with or resist something; to stand against an idea, plan, or person

Ví dụ câu với oppose?

Many environmental groups opposed the construction of the new highway. — Nhiều tổ chức môi trường phản đối việc xây dựng con đường cao tốc mới.

Ví dụ câu với oppose?

She opposed his decision to leave the company. — Cô ấy phản đối quyết định của anh ấy rời khỏi công ty.