eword.vn </> .md

Phân biệt back và remote

back (lưng) và remote (ở xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

back remote
Nghĩa tiếng Việt lưng ở xa
Trình độ (CEFR) A2

back — lưng

The rear of the body, especially the part between the neck and the end of the spine and opposite the chest and belly.

remote — ở xa

situated far away in space or time; operated or controlled from a distance; having only a slight connection or relevance

  • She works in a remote village high in the mountains where there's no internet connection. — Cô ấy làm việc ở một ngôi làng hẻo lánh cao trong núi nơi không có kết nối internet. → Học chi tiết từ remote

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng back Dùng remote
Nghĩa cốt lõi lưng ở xa
Gợi ý Chọn back khi muốn nhấn sắc thái "lưng". Chọn remote khi muốn nhấn "ở xa".

Câu hỏi thường gặp

back hay remote? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/back · /tu-dien/remote.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt