back (lưng) và reverse (đảo ngược) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| back | reverse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lưng | đảo ngược |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
back — lưng
The rear of the body, especially the part between the neck and the end of the spine and opposite the chest and belly.
- Could you please scratch my back? — lưng → Học chi tiết từ back
reverse — đảo ngược
to turn something in the opposite direction, or to move backwards; the opposite or contrary of something; the back side of something
- She reversed the car into the parking space. — Cô ấy lùi xe vào chỗ đỗ. → Học chi tiết từ reverse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng back | Dùng reverse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lưng | đảo ngược |
| Gợi ý | Chọn back khi muốn nhấn sắc thái "lưng". | Chọn reverse khi muốn nhấn "đảo ngược". |
Câu hỏi thường gặp
back hay reverse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/back · /tu-dien/reverse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt