bad (xấu) và harmful (gây tai hại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bad | harmful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xấu | gây tai hại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
bad — xấu
not good; poor in quality or condition; harmful or unpleasant
- This is bad weather for a picnic. — Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại. → Học chi tiết từ bad
harmful — gây tai hại
Of a kind likely to be damaging; injurious
- Wear a hat to protect your skin from harmful sunlight. — gây tai hại → Học chi tiết từ harmful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bad | Dùng harmful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xấu | gây tai hại |
| Gợi ý | Chọn bad khi muốn nhấn sắc thái "xấu". | Chọn harmful khi muốn nhấn "gây tai hại". |
Câu hỏi thường gặp
bad hay harmful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bad · /tu-dien/harmful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt