bad (xấu) và poor (nghèo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bad | poor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xấu | nghèo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
bad — xấu
not good; poor in quality or condition; harmful or unpleasant
- This is bad weather for a picnic. — Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại. → Học chi tiết từ bad
poor — nghèo
lacking sufficient money to live comfortably; of low quality or standard
- Many poor families struggle to afford basic healthcare. — Nhiều gia đình nghèo gặp khó khăn trong việc chi trả cho dịch vụ y tế cơ bản. → Học chi tiết từ poor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bad | Dùng poor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xấu | nghèo |
| Gợi ý | Chọn bad khi muốn nhấn sắc thái "xấu". | Chọn poor khi muốn nhấn "nghèo". |
Câu hỏi thường gặp
bad hay poor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bad · /tu-dien/poor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt