balk (vật chướng ngại) và baffle (sự cản trở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| balk | baffle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vật chướng ngại | sự cản trở |
balk — vật chướng ngại
An uncultivated ridge formed in the open field system, caused by the action of ploughing.
- The horse balked. — vật chướng ngại → Học chi tiết từ balk
baffle — sự cản trở
A device used to dampen the effects of such things as sound, light, or fluid. Specifically, a baffle is a surface which is placed inside an open area to inhibit direct motion from one part to another,
- Tanker trucks use baffles to keep the liquids inside from sloshing around. — sự cản trở → Học chi tiết từ baffle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng balk | Dùng baffle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vật chướng ngại | sự cản trở |
| Gợi ý | Chọn balk khi muốn nhấn sắc thái "vật chướng ngại". | Chọn baffle khi muốn nhấn "sự cản trở". |
Câu hỏi thường gặp
balk hay baffle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/balk · /tu-dien/baffle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt