balance (sự cân bằng) và proportion (sự cân xứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| balance | proportion | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cân bằng | sự cân xứng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
balance — sự cân bằng
a state of equilibrium or equal distribution of weight or importance; to keep or put something in a steady position; the amount of money remaining in an account
- She tried to balance on one leg. — Cô ấy cố gắng cân bằng trên một chân. → Học chi tiết từ balance
proportion — sự cân xứng
Từ proportion thường dùng với nghĩa sự cân xứng.
- ... proportion ... — Ví dụ với proportion. → Học chi tiết từ proportion
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng balance | Dùng proportion |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cân bằng | sự cân xứng |
| Gợi ý | Chọn balance khi muốn nhấn sắc thái "sự cân bằng". | Chọn proportion khi muốn nhấn "sự cân xứng". |
Câu hỏi thường gặp
balance hay proportion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/balance · /tu-dien/proportion.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt