balk (vật chướng ngại) và miss (cô) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| balk | miss | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vật chướng ngại | cô |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
balk — vật chướng ngại
An uncultivated ridge formed in the open field system, caused by the action of ploughing.
- The horse balked. — vật chướng ngại → Học chi tiết từ balk
miss — cô
A failure to hit.
- I think I’ll give the meeting a miss. — cô → Học chi tiết từ miss
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng balk | Dùng miss |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vật chướng ngại | cô |
| Gợi ý | Chọn balk khi muốn nhấn sắc thái "vật chướng ngại". | Chọn miss khi muốn nhấn "cô". |
Câu hỏi thường gặp
balk hay miss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/balk · /tu-dien/miss.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt