bang (tóc cắt ngang trán) và blow (cú đánh đòn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bang | blow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tóc cắt ngang trán | cú đánh đòn |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
bang — tóc cắt ngang trán
A sudden percussive noise.
- When he struck it with a hammer, there was a loud bang. — tóc cắt ngang trán → Học chi tiết từ bang
blow — cú đánh đòn
A strong wind.
- We're having a bit of a blow this afternoon. — cú đánh đòn → Học chi tiết từ blow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bang | Dùng blow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tóc cắt ngang trán | cú đánh đòn |
| Gợi ý | Chọn bang khi muốn nhấn sắc thái "tóc cắt ngang trán". | Chọn blow khi muốn nhấn "cú đánh đòn". |
Câu hỏi thường gặp
bang hay blow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bang · /tu-dien/blow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt