eword.vn </> .md

Phân biệt bank và shore

bank (1. Ngân hàng) và shore (bờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

bank shore
Nghĩa tiếng Việt 1. Ngân hàng bờ
Trình độ (CEFR) A1

bank — 1. Ngân hàng

  1. A financial institution that holds and manages money; 2. The sloping ground or cliff beside a river, lake, or sea; 3. A raised mass or mound, especially of earth or sand
  • I need to go to the bank to withdraw some money. — Tôi cần đến ngân hàng để rút tiền. → Học chi tiết từ bank

shore — bờ

Từ shore thường dùng với nghĩa bờ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng bank Dùng shore
Nghĩa cốt lõi 1. Ngân hàng bờ
Gợi ý Chọn bank khi muốn nhấn sắc thái "1. Ngân hàng". Chọn shore khi muốn nhấn "bờ".

Câu hỏi thường gặp

bank hay shore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bank · /tu-dien/shore.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt