bargain (sự mặc cả) và contract (hợp đồng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bargain | contract | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mặc cả | hợp đồng |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
bargain — sự mặc cả
An agreement between parties concerning the sale of property; or a contract by which one party binds himself to transfer the right to some property for a consideration, and the other party binds himse
- At that price, it's not just a bargain, it's a steal. — sự mặc cả → Học chi tiết từ bargain
contract — hợp đồng
(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.
- They signed a two-year contract with the company. — Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty. → Học chi tiết từ contract
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bargain | Dùng contract |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự mặc cả | hợp đồng |
| Gợi ý | Chọn bargain khi muốn nhấn sắc thái "sự mặc cả". | Chọn contract khi muốn nhấn "hợp đồng". |
Câu hỏi thường gặp
bargain hay contract? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bargain · /tu-dien/contract.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt