building (kiến trúc) và base (cơ sở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| building | base | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiến trúc | cơ sở |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
building — kiến trúc
The act or process by which something is built; construction.
- The building of the bridge will be completed in a couple of weeks. — kiến trúc → Học chi tiết từ building
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng building | Dùng base |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiến trúc | cơ sở |
| Gợi ý | Chọn building khi muốn nhấn sắc thái "kiến trúc". | Chọn base khi muốn nhấn "cơ sở". |
Câu hỏi thường gặp
building hay base? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/building · /tu-dien/base.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt