base (cơ sở) và short (ngắn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| base | short | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ sở | ngắn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
short — ngắn
having little length or duration; not tall; lacking in quantity or amount
- She has short dark hair. — Cô ấy có mái tóc đen ngắn. → Học chi tiết từ short
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng base | Dùng short |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ sở | ngắn |
| Gợi ý | Chọn base khi muốn nhấn sắc thái "cơ sở". | Chọn short khi muốn nhấn "ngắn". |
Câu hỏi thường gặp
base hay short? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/base · /tu-dien/short.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt