struggle (đấu tranh) và battle (trận đánh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| struggle | battle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đấu tranh | trận đánh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
struggle — đấu tranh
to make forceful or violent efforts to get free from restraint or constriction; to have difficulty dealing with or coping with something
- She struggled to carry the heavy suitcase up the stairs. — Cô ấy vật lộn để mang chiếc vali nặng lên cầu thang. → Học chi tiết từ struggle
battle — trận đánh
A contest, a struggle.
- the battle of life — trận đánh → Học chi tiết từ battle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng struggle | Dùng battle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đấu tranh | trận đánh |
| Gợi ý | Chọn struggle khi muốn nhấn sắc thái "đấu tranh". | Chọn battle khi muốn nhấn "trận đánh". |
Câu hỏi thường gặp
struggle hay battle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/struggle · /tu-dien/battle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt