eword.vn </> .md

Phân biệt endure và bear

endure (chịu đựng) và bear (mang) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

endure bear
Nghĩa tiếng Việt chịu đựng mang
Trình độ (CEFR) B1 A2

endure — chịu đựng

to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last or continue for a long time

  • She had to endure years of hardship before achieving success. — Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công. → Học chi tiết từ endure

bear — mang

A large omnivorous mammal, related to the dog and raccoon, having shaggy hair, a very small tail, and flat feet; a member of family Ursidae.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng endure Dùng bear
Nghĩa cốt lõi chịu đựng mang
Gợi ý Chọn endure khi muốn nhấn sắc thái "chịu đựng". Chọn bear khi muốn nhấn "mang".

Câu hỏi thường gặp

endure hay bear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/endure · /tu-dien/bear.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt