eword.vn </> .md

Phân biệt defeat và beat

defeat (đánh bại) và beat (sự đập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

defeat beat
Nghĩa tiếng Việt đánh bại sự đập
Trình độ (CEFR) A2 A2

defeat — đánh bại

to win a victory over someone in a contest or battle; to prevent something from happening or being successful

  • The home team defeated their rivals 3-1 in the final match. — Đội nhà đã đánh bại đối thủ của họ với tỷ số 3-1 trong trận chung kết. → Học chi tiết từ defeat

beat — sự đập

A stroke; a blow.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng defeat Dùng beat
Nghĩa cốt lõi đánh bại sự đập
Gợi ý Chọn defeat khi muốn nhấn sắc thái "đánh bại". Chọn beat khi muốn nhấn "sự đập".

Câu hỏi thường gặp

defeat hay beat? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/defeat · /tu-dien/beat.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt