beautiful (đẹp) và ordinary (thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| beautiful | ordinary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đẹp | thường |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
beautiful — đẹp
pleasing to look at; attractive in appearance; excellent or wonderful
- She has a beautiful smile that lights up the room. — Cô ấy có một nụ cười đẹp làm sáng lên cả căn phòng. → Học chi tiết từ beautiful
ordinary — thường
A person with authority; authority, ordinance.
- On an ordinary day I wake up at nine o'clock, work for six hours, and then go to the gym. — thường → Học chi tiết từ ordinary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng beautiful | Dùng ordinary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đẹp | thường |
| Gợi ý | Chọn beautiful khi muốn nhấn sắc thái "đẹp". | Chọn ordinary khi muốn nhấn "thường". |
Câu hỏi thường gặp
beautiful hay ordinary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/beautiful · /tu-dien/ordinary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt