bed (cái giường) và cot (giường nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| bed | cot | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái giường | giường nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
bed — cái giường
a piece of furniture on which you sleep, typically consisting of a frame, mattress, and bedding
- I go to bed at 10 p.m. every night. — Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối mỗi đêm. → Học chi tiết từ bed
cot — giường nhỏ
Từ cot thường dùng với nghĩa giường nhỏ.
- ... cot ... — Ví dụ với cot. → Học chi tiết từ cot
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng bed | Dùng cot |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái giường | giường nhỏ |
| Gợi ý | Chọn bed khi muốn nhấn sắc thái "cái giường". | Chọn cot khi muốn nhấn "giường nhỏ". |
Câu hỏi thường gặp
bed hay cot? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/bed · /tu-dien/cot.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt