begin (bắt đầu) và initiate (bắt đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| begin | initiate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt đầu | bắt đầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
begin — bắt đầu
Beginning; start.
- I began playing the piano at the age of five. Now that everyone is here, we should begin the presentation. — bắt đầu → Học chi tiết từ begin
initiate — bắt đầu
to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process
- The company decided to initiate a new training program for all employees. — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên. → Học chi tiết từ initiate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng begin | Dùng initiate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt đầu | bắt đầu |
| Gợi ý | Chọn begin khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". | Chọn initiate khi muốn nhấn "bắt đầu". |
Câu hỏi thường gặp
begin hay initiate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/begin · /tu-dien/initiate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt