begin (bắt đầu) và start (bắt đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| begin | start | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt đầu | bắt đầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
begin — bắt đầu
Beginning; start.
- I began playing the piano at the age of five. Now that everyone is here, we should begin the presentation. — bắt đầu → Học chi tiết từ begin
start — bắt đầu
to begin something; the beginning of something or the place where something begins
- What time does the meeting start? — Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? → Học chi tiết từ start
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng begin | Dùng start |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt đầu | bắt đầu |
| Gợi ý | Chọn begin khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". | Chọn start khi muốn nhấn "bắt đầu". |
Câu hỏi thường gặp
begin hay start? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/begin · /tu-dien/start.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt