eword.vn </> .md

Phân biệt stop và begin

stop (ngừng lại) và begin (bắt đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

stop begin
Nghĩa tiếng Việt ngừng lại bắt đầu
Trình độ (CEFR) A1 A1

stop — ngừng lại

to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops

  • Can you stop the car? We need to get some gas. — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng. → Học chi tiết từ stop

begin — bắt đầu

Beginning; start.

  • I began playing the piano at the age of five.   Now that everyone is here, we should begin the presentation. — bắt đầu → Học chi tiết từ begin

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng stop Dùng begin
Nghĩa cốt lõi ngừng lại bắt đầu
Gợi ý Chọn stop khi muốn nhấn sắc thái "ngừng lại". Chọn begin khi muốn nhấn "bắt đầu".

Câu hỏi thường gặp

stop hay begin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stop · /tu-dien/begin.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt