beginning (phần đầu) và element (thành phần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| beginning | element | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phần đầu | thành phần |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
beginning — phần đầu
The act of doing that which begins anything; commencement of an action, state, or space of time; entrance into being or upon a course; the first act, effort, or state of a succession of acts or states
- What was the beginning of the dispute? — phần đầu → Học chi tiết từ beginning
element — thành phần
a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means
- Water consists of two elements: hydrogen and oxygen. — Nước bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy. → Học chi tiết từ element
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng beginning | Dùng element |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phần đầu | thành phần |
| Gợi ý | Chọn beginning khi muốn nhấn sắc thái "phần đầu". | Chọn element khi muốn nhấn "thành phần". |
Câu hỏi thường gặp
beginning hay element? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/beginning · /tu-dien/element.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt