eword.vn </> .md

Element nghĩa là gì?

Element nghĩa là thành phần

UK ˈelɪmənt · US ˈelɪmənt

nounSơ cấp (A1)

Element nghĩa là thành phần. Phát âm IPA: ˈelɪmənt.

Collocations — cụm đi với element

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Element có hai nghĩa chính:

1. Yếu tố, thành phần (General sense)

Chỉ một phần hoặc khía cạnh của một tổng thể lớn hơn.

  • Ví dụ: "The human element is crucial in business" (Yếu tố con người rất quan trọng trong kinh doanh)

2. Nguyên tố hóa học (Scientific sense)

Một chất không thể tách nhỏ hơn nữa bằng phương pháp hóa học; gồm các nguyên tử cùng loại.

  • Ví dụ: "Oxygen is element number 8" (Oxy là nguyên tố số 8)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Element Thành phần cơ bản; nguyên tố hóa học Key elements of the plan
Component Bộ phận, linh kiện (thường dùng cho máy móc) Car components
Factor Yếu tố ảnh hưởng kết quả Success factors
Aspect Khía cạnh, mặt của vấn đề Different aspects of culture

Mẹo nhớ

  • Periodic Table (Bảng tuần hoàn): Dùng để tra cứu các elements hóa học
  • Âm thanh liên tưởng: "el-em-ent"em trong Việt nam có từ "yếu tố", yếu
  • Thành phố London: Có một quận tên "Element Park" — gợi ý về sự cơ bản, nền tảng

Các cách dùng thường gặp

"Be in one's element"

Nghĩa: Làm việc mà mình giỏi, cảm thấy thoải mái

  • She's in her element when teaching. (Cô ấy làm việc rất đúng với năng lực của mình khi dạy học)

"An element of..."

Chỉ một phần hay khía cạnh nào đó

  • There's an element of truth in what he said. (Có một phần sự thật trong những gì anh ấy nói)

FAQ

Q: "Element" và "substance" khác nhau thế nào?
A: Element là một loại substance cụ thể (không thể tách nhỏ hơn bằng hóa học); substance là thuật ngữ rộng hơn, có thể là hỗn hợp hoặc nguyên chất.

Q: Bao nhiêu nguyên tố hóa học hiện tại?
A: Khoảng 118 nguyên tố, từ hydro (H) đến oganesson (Og).

Q: "Element" có thể dùng ở số nhiều không?
A: Có, "elements" — "Many elements are metals" (Nhiều nguyên tố là kim loại).

Câu hỏi thường gặp

element nghĩa là gì?

thành phần

element trong tiếng Việt là gì?

thành phần

What does "element" mean?

a basic part or component of something; a substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means

Ví dụ câu với element?

Water consists of two elements: hydrogen and oxygen. — Nước bao gồm hai nguyên tố: hydro và oxy.

Ví dụ câu với element?

Trust is an essential element of any successful relationship. — Tin tưởng là một yếu tố thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.