beginning (phần đầu) và start (bắt đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| beginning | start | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phần đầu | bắt đầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
beginning — phần đầu
The act of doing that which begins anything; commencement of an action, state, or space of time; entrance into being or upon a course; the first act, effort, or state of a succession of acts or states
- What was the beginning of the dispute? — phần đầu → Học chi tiết từ beginning
start — bắt đầu
to begin something; the beginning of something or the place where something begins
- What time does the meeting start? — Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? → Học chi tiết từ start
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng beginning | Dùng start |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phần đầu | bắt đầu |
| Gợi ý | Chọn beginning khi muốn nhấn sắc thái "phần đầu". | Chọn start khi muốn nhấn "bắt đầu". |
Câu hỏi thường gặp
beginning hay start? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/beginning · /tu-dien/start.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt